Card cho ngõ vào 4 kênh Audio ITC TS-9204CR
Mã hàng : TS-9204CR
Bảo hành : 24 tháng
Tình trạng : Còn hàng
Xuất xứ: Chính hãng
Khuyến mại:
Card cho ngõ vào 4 kênh Audio TS-9204CR
|
Thông số kỹ thuật |
TS-9204CR |
|
Giao diện |
4-kênh DB15 800 x 600@60Hz; 1024 x 768@60Hz 1280 x 720P@60Hz; 1280 x 800@60Hz |
|
Tỉ lệ độ phân giải |
1280 x 1024@60Hz; 1366 x 768@60Hz 1440 x 900@60Hz; 1400 x 1050@60Hz 1600 x 900@60Hz; 1600 x 1200@60Hz 1680 x 1050@60Hz; 1920 x 1080P@60Hz |
|
Công suất tiêu thụ |
50W |
|
Trọng lượng |
1.2kg |
|
Tín hiệu phức hợp video CV |
|
|
Độ lợi |
0dB |
|
Băng thông |
150MHz @ -3dB |
|
Độ méo tiếng |
0.1°, 3.58-4.43 MHz |
|
Tín hiệu |
1Vpp: (CVBS) |
|
Max/Min Level |
Tín hiệu analog: -2V/+2V |
|
Trở kháng Input |
75 Ω |
|
Độ suy giảm thích hợp |
<-30dB@5MHz |
|
Tần số Video |
|
|
Độ lợi |
0dB |
|
Băng thông |
150MHz @ -3dB |
|
Độ méo tiếng |
0.1°, 3.58-4.43 MHz |
|
Tín hiệu |
1Vpp: (Y/C) |
|
Min/Max Level |
Tín hiệu analog: -2V/+2V |
|
Trở kháng Input |
75 Ω |
|
Độ suy giảm thích hợp |
<-30dB@5MHz |
|
Tín hiệu Video YPbPr |
|
|
Độ lợi |
0dB |
|
Băn thông |
350MHz @ -3dB |
|
Độ méo tiếng |
0.1°, 3.58-4.43 MHz |
|
Tín hiệu |
1Vpp: (video Y) 0.3Vpp: (Pb Pr/CbCr) |
|
Min/Max Level |
Tín hiệu analog: -2V/+2V |
|
Trở kháng Input |
75 Ω |
|
Độ suy giảm thích hợp |
<-30dB@5MHz |
|
VGA video |
|
|
Độ lợi |
0dB |
|
Băng thông |
380 MHZ |
|
Tín hiệu |
0.63Vpp to 0.9 Vpp |
|
Min/Max Level |
Tín hiệu RGB: 0V/1.0V Tín hiệu HV: 0V/5.0V |
|
Trở kháng Input |
75 Ω |
|
Độ suy giảm thích hợp |
<-30dB@5MHz |
Card cho ngõ vào 4 kênh Audio TS-9204CR
|
Thông số kỹ thuật |
TS-9204CR |
|
Giao diện |
4-kênh DB15 800 x 600@60Hz; 1024 x 768@60Hz 1280 x 720P@60Hz; 1280 x 800@60Hz |
|
Tỉ lệ độ phân giải |
1280 x 1024@60Hz; 1366 x 768@60Hz 1440 x 900@60Hz; 1400 x 1050@60Hz 1600 x 900@60Hz; 1600 x 1200@60Hz 1680 x 1050@60Hz; 1920 x 1080P@60Hz |
|
Công suất tiêu thụ |
50W |
|
Trọng lượng |
1.2kg |
|
Tín hiệu phức hợp video CV |
|
|
Độ lợi |
0dB |
|
Băng thông |
150MHz @ -3dB |
|
Độ méo tiếng |
0.1°, 3.58-4.43 MHz |
|
Tín hiệu |
1Vpp: (CVBS) |
|
Max/Min Level |
Tín hiệu analog: -2V/+2V |
|
Trở kháng Input |
75 Ω |
|
Độ suy giảm thích hợp |
<-30dB@5MHz |
|
Tần số Video |
|
|
Độ lợi |
0dB |
|
Băng thông |
150MHz @ -3dB |
|
Độ méo tiếng |
0.1°, 3.58-4.43 MHz |
|
Tín hiệu |
1Vpp: (Y/C) |
|
Min/Max Level |
Tín hiệu analog: -2V/+2V |
|
Trở kháng Input |
75 Ω |
|
Độ suy giảm thích hợp |
<-30dB@5MHz |
|
Tín hiệu Video YPbPr |
|
|
Độ lợi |
0dB |
|
Băn thông |
350MHz @ -3dB |
|
Độ méo tiếng |
0.1°, 3.58-4.43 MHz |
|
Tín hiệu |
1Vpp: (video Y) 0.3Vpp: (Pb Pr/CbCr) |
|
Min/Max Level |
Tín hiệu analog: -2V/+2V |
|
Trở kháng Input |
75 Ω |
|
Độ suy giảm thích hợp |
<-30dB@5MHz |
|
VGA video |
|
|
Độ lợi |
0dB |
|
Băng thông |
380 MHZ |
|
Tín hiệu |
0.63Vpp to 0.9 Vpp |
|
Min/Max Level |
Tín hiệu RGB: 0V/1.0V Tín hiệu HV: 0V/5.0V |
|
Trở kháng Input |
75 Ω |
|
Độ suy giảm thích hợp |
<-30dB@5MHz |
Viết đánh giá (ý kiến) của bạn về sản phẩm sẽ giúp người mua hàng khác hiểu rõ hơn về sản phẩm trước khi quyết định mua hàng. Vì ý kiến này ảnh hưởng rất nhiều tới người khác, bạn vui lòng chú ý một số hướng dẫn dưới đây :
- Chỉ viết nếu bạn đã từng dùng sản phẩm
- Nhận xét về sản phẩm là những trải nghiệm thực tế, không bịa đặt
- Sử dụng ngôn ngữ lịch sự, tôn trọng người đọc
Cảm ơn sự hợp tác của các bạn.

Hướng dẫn mua hàng
Phương thức thanh toán